베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khu du lịch" (1)
khu du lịch
영어
명사Tourist area
Công nhận Khu du lịch quốc gia Kim Liên.
Recognized Kim Lien National Tourist Area.
관련 단어 "khu du lịch" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khu du lịch" (2)
Công nhận Khu du lịch quốc gia Kim Liên.
Recognized Kim Lien National Tourist Area.
Quần thể khu du lịch sinh thái Mẫu Sơn đang được triển khai.
The Mau Son ecological tourism complex is being implemented.
